báo mộng

báo mộng

Ông cụ nói rằng việc con rắn trắng xuất hiện là một báo mộng về sự thay đổi lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điềm báo, sự báo trước xuất hiện trong giấc mơ: "Báo mộng" hiện tượng một điềm báo, một thông điệp hoặc sự cảnh báo về tương lai được truyền đạt thông qua một giấc mơ, theo quan niệm dân gian tín ngưỡng.
  2. Động từ:

    • Báo trước, cảnh báo thông qua giấc mơ: Hành động của thần linh, tổ tiên hoặc các thế lực siêu nhiên truyền đạt thông tin quan trọng cho người đang ngủ thông qua giấc mơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ông cụ nói rằng việc con rắn trắng xuất hiện một báo mộng về sự thay đổi lớn.
    • Theo lời kể của , báo mộng từ người cha quá cố đã giúp gia đình tránh được tai họa.
  • Động từ:

    • Tổ tiên đã báo mộng cho anh ta biết trước về vụ mất mùa.
    • Người ta tin rằng thần linh thường báo mộng cho những người đức độ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được báo mộng": Nhận được điềm báo thông qua giấc mơ.

    • Cụ ấy khẳng định mình được báo mộng về vị trí kho báu.
  • "Giải báo mộng": Phân tích, tìm hiểu ý nghĩa của điềm báo trong .

    • Các thầy cúng thường được mời đến để giải báo mộng.
Biến thể từ gần giống
  • Chiêm bao (danh từ/động từ): Giấc mơ, nằm mơ. (Từ này chỉ chung hiện tượng , trong khi "báo mộng" nhấn mạnh yếu tố tiên tri, báo trước).
  • Ác mộng (danh từ): Giấc mơ xấu, giấc mơ kinh hãi. (Không mang nghĩa báo trước chủ ý như "báo mộng").
  • Điềm báo (danh từ): Dấu hiệu báo trước một sự việc sắp xảy ra. ("Báo mộng" một dạng cụ thể của "điềm báo").
Từ đồng nghĩa
  • Mộng báo: (Từ đồng nghĩa trực tiếp, ít dùng hơn).
  • Điềm mộng: Điềm báo trong .
Các cụm từ liên quan
  • Nằm mộng thấy...: thấy... (có thể dẫn đến việc giải thích như một "báo mộng").
    • Ông ấy nằm mộng thấy con chim lạ, cho đó báo mộng.
Thành ngữ liên quan
  • Mộng du thần giao: (Thành ngữ Hán Việt) Chỉ sự giao cảm, tiếp nhận thông điệp từ thần linh trong giấc mơ, rất gần với khái niệm "báo mộng".